Bản dịch của từ 䂣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕also called 'orpiment', a kind of yellow mineral used in dye and pesticide.

〔~黄〕又作“雌黄”,~黄石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䂣
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,石,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép