Bản dịch của từ 䂤 trong tiếng Anh
䂤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䂤 (Tính từ)
【ào】
01
Stone with an uneven surface
石头不平的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 𥑧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竎
䝾
賦
㤱
蝮
椱
祔
冨
蚥
付
䞜
傅
㨟
䱺
䯐
䠽
嚡
䠹
郂
還
孩
还
㜾
骸
磟
磩
硿
确
碚
砟
碊
礸
礓
䂦
礗
磈
𠚓
敋
耽
涛
恖
舭
航
鸵
倌
㓑
素
珧
