Bản dịch của từ 䂦 trong tiếng Anh
䂦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
䂦 (Tính từ)
【zhēn】
01
Whetstone used for sharpening knives.
磨刀石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Uneven stone surface.
石不平。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tired; exhausted, rugged stone, coarse whetstone, to pile up rocks on the river-bank
〔~~〕吃力的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
