Bản dịch của từ 䂪 trong tiếng Anh
䂪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䂪 (Danh từ)
【】
01
Same as 磽, meaning hard barren land, a kind of stone; also a small pot with a handle (interchangeable with 銚).
同“硗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as 䂽.
同“䂽”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧㄠˋ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 磽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丶丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竨
銱
誂
瘹
㒛
雿
铞
釣
钓
絩
铫
蓧
脁
誂
㸠
朓
䠷
窱
挑
䧂
嬥
晀
窕
宨
硟
砃
磻
䃹
硫
䂺
碾
䂣
磦
䃮
砫
䂳
豜
掐
袱
偊
偦
捸
绸
䚸
㧻
庼
淪
啎
