Bản dịch của từ 䂫 trong tiếng Anh
䂫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāng | ㄏㄤ | N/A | N/A | N/A |
䂫 (Danh từ)
【hāng】
01
Same as '夯': noise of stones rolling down, to ram the earth for foundations, to raise with force; a heavy load; burden; to fill cracks and leakages with earth (in levee construction).
同“夯”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
