Bản dịch của từ 䂮 trong tiếng Anh
䂮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䂮 (Tính từ)
【lüè】
01
Stone; to sharpen a knife; sharp-pointed; sharp, vigorous; energetic; keen
石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To sharpen the edge of a blade
磨刃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Same as “㗉”, meaning sharp or keen
同“㗉”。锋利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Onomatopoeia; sound like a thunderclap
象声词。明·陶宗仪《辍耕录》卷二十:“~然一声震雷拨,一十四弦喑一抹。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
