Bản dịch của từ 䂷 trong tiếng Anh
䂷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guài | ㄍㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䂷 (Tính từ)
【guài】
01
Broken into pieces; smashed, trivial, irregular, different; varied sizes (of rocks).
碎。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rocks of uneven sizes and irregular shapes.
石头参差不齐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
