Bản dịch của từ 䂸 trong tiếng Anh
䂸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䂸 (Động từ)
【guó】
01
To strike or hit stone
击石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To smash or break into pieces (like stone being broken)
破。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 𧯱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囗
幗
喐
㶁
䬎
帼
囶
㕵
腘
䆐
蔮
簂
欰
惐
芧
䨆
淢
瞁
蓄
旭
壻
㦌
䘏
怴
硺
䃬
磱
䃯
䃂
䂞
磯
矵
礹
磊
䂵
磦
飹
㬋
嫍
蓥
𠒩
跨
碋
稝
塤
䩘
嵦
厪
