Bản dịch của từ 䂺 trong tiếng Anh
䂺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䂺 (Danh từ)
【wǒ】
01
Appearance of rocks or stones (like grains or drops)
〔~砈〕石貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【OẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,石,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛷
唍
㽜
䘼
䩊
䅋
䗕
倇
箢
椀
輓
菀
婐
婑
㧴
我
呙
䰀
㦱
咼
捰
礕
䂽
礢
䂵
䂧
䂡
礵
砖
砂
砎
碳
砳
趑
搦
鉁
媲
䲞
㲨
瘐
鉣
粮
揧
嫃
煤
