Bản dịch của từ 䂾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎi

ㄌㄞˇN/AN/AN/A

(Động từ)

lǎi
01

To polish, grind, or rub to make smooth or shiny

磨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂾
Bính âm:
【lǎi】【ㄌㄞˇ】【LẠI】
Hình thái radical:
⿰,石,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép