Bản dịch của từ 䃀 trong tiếng Anh
䃀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䃀 (Danh từ)
【cuì】
01
A millstone or grindstone made of stone, used for grinding, polishing, or sharpening.
石制的磨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚一一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂱
㯜
㥞
㯔
綷
䢪
紣
䔴
粹
䆊
翆
臎
䭀
愻
巽
訓
迿
顨
蕈
馴
卂
㟧
伨
训
䂤
碯
䃶
磝
礸
硛
䂠
硴
砿
磋
碏
碐
農
䑯
塗
𠍘
颖
嫆
馰
愁
詮
媵
锱
鄜
