ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃇
Bảng phân tích âm vị 䃇
Mián
Ink (usually red) used for imprinting seals
〔~砂〕印泥。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép