Bản dịch của từ 䃌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēn
01

Rocky mountain, often used in place names

石山。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stone

石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䃌
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép