Bản dịch của từ 䃑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

bān
01

Appearance of stone paving or stone-laid surfaces.

石铺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Speckles or spots on stone surfaces, like natural patterns.

石头上的班纹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
斑, 磐
Hình thái radical:
⿰,石,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丿乚丶丶一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép