ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃓
Bảng phân tích âm vị 䃓
Gòu
To punish; to chastise; to penalize; to kill; to execute
诛伐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To punish
惩罚。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép