Bản dịch của từ 䃘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

kēng
01

Simple and crude, like the sound of stones knocking together, obstinate; determined; resolute

同“硁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䃘
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,堅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丨乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép