ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃙
Bảng phân tích âm vị 䃙
Lù
Rocks; stones; minerals, etc.
同“碌”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép