Bản dịch của từ 䃛 trong tiếng Anh
䃛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䃛 (Danh từ)
【】
01
Same as 鏈; a chain or cable, a series of connected links.
同“链”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 鏈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,連
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丨乚一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聮
噒
㝺
怜
裢
嗹
慩
㥕
䙺
連
縺
莲
蔳
䫡
䈴
掅
䯡
㯠
悓
椠
傔
綪
芡
䦲
䃺
砙
矽
䂤
䂙
礒
砿
礂
硙
礐
硜
碱
嶙
寮
翩
樀
澝
駔
緸
翬
增
䊘
䃑
麹
