Bản dịch của từ 䃟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

sān
01

A character used in place names, such as Headland in the ship bay area of Tai Po, Hong Kong; or Stone Bay in the southwest of Lantau Island.

地名用字,香港大浦区船湾汀角路有䃟头角,大屿山西南部有䃟石湾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃟
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Hình thái radical:
⿰,石,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丨一丿乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép