Bản dịch của từ 䃣 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

huǐ
01

Same as , meaning to ruin, destroy, or break down

同“毁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃣
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép