ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃪
Bảng phân tích âm vị 䃪
Tán
Same as 壇: a platform for sacrificial rites; an altar, an arena; a hall for important meetings and ceremonies in ancient China.
同“坛”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép