Bản dịch của từ 䃬 trong tiếng Anh
䃬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䃬 (Tính từ)
【wěi】
01
Rocky; plenty of stones and rocks (same as 磈) piles of rugged stones; lumpy and uneven rocks
同嵬。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Appearance of many stones
众石貌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
