Bản dịch của từ 䃬 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěi
01

Rocky; plenty of stones and rocks (same as ) piles of rugged stones; lumpy and uneven rocks

同嵬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Appearance of many stones

众石貌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
𡼊, 磈
Hình thái radical:
⿰,石,嵬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép