Bản dịch của từ 䃮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ancient stone hydraulic structure for storing and releasing water (like an old stone dam)

古代以石筑成的蓄水泄水的水利设施。《宋史•河渠志六》:“及因濬河,隳敗古涇函,石牐、石䃮,河流益阻,百姓勞弊。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stones in the middle of a stream

溪中石。清范寅《越諺•名物•地部》:“石䃮,谿間中石。”

Ví dụ
䃮
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿰,石,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép