Bản dịch của từ 䃶 trong tiếng Anh
䃶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
䃶 (Tính từ)
【huái】
01
Rugged and uneven surface of rocks; a small stone or pebble resembling jade
石不平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 𥑋
- Hình thái radical:
- ⿰,石,褱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淮
䈭
蘹
褱
怀
㜳
懷
㠢
瀤
櫰
耲
槐
砨
碛
磺
䃐
砌
礈
磾
砋
砼
䃅
磜
礖
纇
蠩
䱽
䰍
䜛
赣
鶲
鶰
躍
朇
癩
馩
