Bản dịch của từ 䃸 trong tiếng Anh
䃸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䃸 (Danh từ)
【xiàn】
01
A flash of lightning; electric light
〔䃸磹〕闪电。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 䃱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯠
懢
見
晛
涀
䱤
誢
軐
哯
硍
搚
宪
䃴
硕
䃹
碳
砵
䂡
磞
䃔
碕
磧
矽
碏
鰹
穱
巎
㰚
䕽
䍎
韂
瓤
䮶
矔
䮴
䵂
