Bản dịch của từ 䃻 trong tiếng Anh
䃻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䃻 (Danh từ)
【bà】
01
An embankment; a dike; a levee; a dam; a bank of earth (same as 壩).
同“坝”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠ】
- Các biến thể:
- 壩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,霸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
皅
䩻
鮁
鲅
䩗
耙
䎬
伯
䆉
䥯
鮊
徘
輫
簲
㵺
猅
棑
犤
排
俳
簰
䱝
箄
礅
硂
磪
砄
磨
磼
碛
磠
礗
砭
䃪
磲
圞
釃
𠘦
鱳
䵵
虌
灤
靊
蠼
鑸
躧
㔶
