Bản dịch của từ 䃼 trong tiếng Anh
䃼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | N/A | N/A | N/A |
䃼 (Tính từ)
【chū】
01
Same as '初' (beginning, initial).
同“初”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In Korean interpretation, pronounced bok, meaning blessing or good fortune.
〈韩国释义〉读音bok,福也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
