Bản dịch của từ 䄂 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(ancient form) to pray and to curse (the ways of treating a patient in ancient times)

同“𥛅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning to pull or draw out.

同“抽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄂
Bính âm:
【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
𥛅
Hình thái radical:
⿰,礻,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép