Bản dịch của từ 䄄 trong tiếng Anh
䄄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
䄄 (Danh từ)
【yīn】
01
Achievement; accomplishment; (non-classical form of 禋) to worship with sincerity and reverence, to offer sacrifices to Heaven
成就。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '禋', referring to ancient sacrificial rites
同“禋”。
Ví dụ
