ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䄋
Bảng phân tích âm vị 䄋
Yǎn
To perform rituals to ward off evil and prevent disasters
为驱邪除灾进行祭祀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép