Bản dịch của từ 䄋 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǎn
01

To perform rituals to ward off evil and prevent disasters

为驱邪除灾进行祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䄋
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𩳢
Hình thái radical:
⿰,礻,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép