Bản dịch của từ 䄍 trong tiếng Anh
䄍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䄍 (Danh từ)
【zhà】
01
Year-end sacrificial ceremony of the Zhou Dynasty; imperial thanksgiving sacrifice to the earth for crops at year's end, with names varying by dynasty.
年终祭祀。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 蜡, 𥛾
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶一丨丨一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲧
妬
㡯
靯
肚
杜
㓃
晵
䟻
渡
螙
殬
𠔟
䁟
痥
仛
夺
喥
䐾
鈬
铎
凙
剫
鐸
𠆦
奓
诈
詐
䖳
怍
搾
宱
柵
喥
炸
痄
祆
禚
䄎
䄉
祫
礽
祣
禝
䄓
祲
禱
祄
缾
祹
禂
硱
傍
訽
筂
雬
㝣
䖳
孳
絝
