Bản dịch của từ 䄐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quàn

ㄑㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

quàn
01

To worship; to honor by a service or rite; to offer sacrifices

祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Happiness; good fortune; good luck; blessing; bliss

福。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䄐
Bính âm:
【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【QUÀN】
Hình thái radical:
⿰,祟,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨一一丨丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép