ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䄐
Bảng phân tích âm vị 䄐
Quàn
To worship; to honor by a service or rite; to offer sacrifices
祭祀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Happiness; good fortune; good luck; blessing; bliss
福。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép