Bản dịch của từ 䄑 trong tiếng Anh
䄑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䄑 (Động từ)
【】
01
Same as character 䄆; to worship, honor by rites or ceremonies, offer sacrifices, or perform rituals to honor gods or institutions
同“䄆”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄆㄨˊ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 䄆, 𥙱
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,昏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丿乚一乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
秳
佸
䯏
活
趏
秮
㓉
䄆
姡
䟯
筈
拡
漷
濶
頢
㨯
蛞
鞹
扩
阔
霩
祰
禘
祲
䄀
祎
禊
礻
祆
䄍
祊
祤
禋
喩
晵
遉
殼
皔
雋
揷
掌
椇
嵖
湾
掔
