Bản dịch của từ 䄕 trong tiếng Anh
䄕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䄕 (Danh từ)
【shè】
01
(ancient form of 社) god of the land, an association; an organization; society; community
同“社”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 社
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,畓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶乚乚丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜓
欇
蠂
韘
䰥
蔎
䀹
慴
騇
厍
弽
摂
椹
䫖
眘
㛙
㵕
脤
慎
涁
愼
肾
蜃
瘮
䐌
㤁
唺
䄽
㥏
𠀬
铦
觍
錪
悿
淟
栝
祩
禒
祽
䄣
祋
禪
祫
禞
祜
䄍
祁
禍
㷙
𠌹
鈸
碢
獏
剸
鉭
夢
䟳
艂
跥
㨥
