Bản dịch của từ 䄘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

péng
01

A rite; a ceremonial service; to worship

〔~~〕祭祀名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䄘
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,礻,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép