ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䄚
Bảng phân tích âm vị 䄚
Cáo
To worship the god of the pig; to bless, protect, or defend
祭豬神。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Blessing; divine protection
福祐。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép