Bản dịch của từ 䄚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cáo
01

To worship the god of the pig; to bless, protect, or defend

祭豬神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Blessing; divine protection

福祐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄚
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
𥛼
Hình thái radical:
⿰,礻,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép