Bản dịch của từ 䄜 trong tiếng Anh
䄜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䄜 (Tính từ)
【lí】
01
Happiness and auspiciousness; also a mountain demon resembling a tiger, a hobgoblin from strange emanations of hills and rocks
幸福吉祥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 魑
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狸
丽
犁
蠫
䵓
樆
柂
䍦
䖽
䣫
孷
醨
哧
螭
媸
誺
㺈
粚
䬜
瓻
痴
眵
摛
攡
禫
䄢
祵
䄗
禅
禂
禚
禨
禓
禊
䄈
䄛
餄
膋
𠏍
舞
𠎅
需
瑢
漢
誖
鹜
䐰
漰
