ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䄝
Bảng phân tích âm vị 䄝
Chuāng
Not destroying the altar; maintaining respect in worship
祭坛不毁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Performing worship without reverence
祭祀不恭敬。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép