(ancient form of 禪) to sacrifice to heaven, the imperial power, as only the emperor was allowed to offer these sacrifices; to cleanse; to exorcize, in Buddhism; Buddhist
同“禅”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Các biến thể:
禪
Hình thái radical:
⿰,礻,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
礻
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép