Bản dịch của từ 䄥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

A god, spirit, or immortal being.

神名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄥
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𥜧
Hình thái radical:
⿰,礻,靈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép