Bản dịch của từ 䄦 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

liǎo
01

To put forth ears and blossom of grain crops (such as rice and corn)

谷类植物抽穗开花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄦
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Hình thái radical:
⿰,禾,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép