Bản dịch của từ 䄩 trong tiếng Anh
䄩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䄩 (Danh từ)
【yì】
01
Bran; chaff, grains; corns; cereals
谷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as 䴬
同“䴬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䴬
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,弋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃩
峱
䫸
呶
撓
詉
夒
猱
䛝
挠
橈
㺀
射
掜
睪
䑛
悥
豷
䂽
鹝
劓
䰯
㑊
㦉
稊
䄻
穟
秭
䄶
稜
稿
稧
穎
䅣
䄺
䄰
钒
齿
泩
𠁩
枝
易
妹
庝
始
㹡
㺵
尚
