Bản dịch của từ 䄪 trong tiếng Anh
䄪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䄪 (Danh từ)
【diǎo】
01
The drooping ears of grain, representing ripe grains hanging down
禾穗垂貌。《説文•禾部》:“䄪,禾危穗也。”段玉裁注: “危穗謂穎欲斷落也。”徐灝箋:“禾孰則穎屈而下垂,其狀欲墮落,故曰危穗。”《廣韻•篠韻》:“䄪,禾穗垂兒。”
Ví dụ
02
A hanging object, something suspended or hung up
悬物。《玉篇•禾部》:“䄪,懸物也。”清王筠《説文句讀•禾部》:“䄪,吾鄉亦謂懸物為䄪。”
Ví dụ
