Bản dịch của từ 䄮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dark rice plant, millet grain (black color), also bran (same as )

再生稻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Black rice plant

黑稻。

Ví dụ
03

Bran, husk of grain (same as )

同“稃”,谷壳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄮
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép