Bản dịch của từ 䄮 trong tiếng Anh
䄮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
䄮 (Danh từ)
【fū】
01
Dark rice plant, millet grain (black color), also bran (same as 稃)
再生稻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Black rice plant
黑稻。
Ví dụ
03
Bran, husk of grain (same as 稃)
同“稃”,谷壳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
