Bản dịch của từ 䄴 trong tiếng Anh
䄴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䄴 (Danh từ)
【shuò】
01
Same as “𦙚”. Commonly used variant of “朔” (the first day of a lunar month).
同“𦙚”。俗“朔”。
Ví dụ
02
Name of a ghost in ancient texts, pronounced like “Zhu”, representing a spirit called 䄴.
鬼名。《女青鬼律·卷之二》:“空流之鬼,名活䄴。音朱。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
