Bản dịch của từ 䄼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiǎn
01

An ancient place name

古地名。

Ví dụ
䄼
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,禾,㐁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép