Bản dịch của từ 䅀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liè
01

Rows of rice seedlings arranged neatly and orderly

禾苗行列整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The stalk (stem) of grain, neat and orderly rows of rice seedling

黍秆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䅀
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𠞤, 𥞥, 𥟜, 𥟸, 𥣭, 𠞜
Hình thái radical:
⿰,禾,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép