Bản dịch của từ 䅍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǐng
01

The upright posture of rice and wheat plants, standing straight like a sturdy nail.

稻麦直立的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅍
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÍNH】
Các biến thể:
𥟐
Hình thái radical:
⿰,禾,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép