Bản dịch của từ 䅑 trong tiếng Anh
䅑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruí | ㄖㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䅑 (Danh từ)
【ruí】
01
Four bundles of grain
禾四把。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruí】【ㄖㄨㄟˊ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 䅗, 𥡜
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶丶丿乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞩
蕤
苼
㹘
䍴
緌
桵
甤
㮃
髄
䜔
隨
䢫
綏
瓍
㵦
遀
隋
绥
㻟
随
秓
稘
秵
䄮
穎
秀
䅹
稰
䆄
䅺
秌
䅦
嵁
鈖
葭
㟩
鄗
䦎
歯
𠌂
𠖔
葽
䖑
䇳
