ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䅔
Bảng phân tích âm vị 䅔
Zī
Dead (withered) crops; dried grains; also to till, plough, or cultivate (same as U+43A9 䎩)
禾死。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '䎩', meaning to till or cultivate
同“䎩”,耕。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép